tổng cục trưởng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức danh lãnh đạo cấp cao: "tổng cục trưởng" người đứng đầu một tổng cục, cơ quan trực thuộc bộ hoặc ngang bộ trong hệ thống hành chính nhà nước. Người này chịu trách nhiệm quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động của tổng cục đó.
    • Vai trò quản lý: "tổng cục trưởng" thẩm quyền quyết định các vấn đề thuộc phạm vi chức năng của tổng cục, báo cáo trực tiếp lên bộ trưởng hoặc người đứng đầu cấp trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê đã trình bày báo cáo kinh tế trước Quốc hội. (Người đứng đầu cơ quan thống kê quốc gia thuyết trình về số liệu kinh tế.)
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan từ năm ngoái. (Ông ấy được giao quyền lãnh đạo cơ quan hải quan trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổng cục trưởng tổng cục": cụm từ nhấn mạnh chức danh cơ quan cụ thể.
    • Tổng cục trưởng Tổng cục Dân số phát biểu tại hội nghị. (Lãnh đạo cơ quan dân số quốc gia đưa ra ý kiến.)
  • "quyền tổng cục trưởng": chức vụ tạm thời do chưa bổ nhiệm chính thức.
    • Bộ trưởng chỉ định quyền tổng cục trưởng trong thời gian chờ quyết định. (Người tạm thời điều hành tổng cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Cục trưởng (danh từ): người đứng đầu một cục, cấp thấp hơn tổng cục.
    • Cục trưởng Cục Quản lý thị trường báo cáo tình hình. (Lãnh đạo cấp cục trình bày.)
  • Phó tổng cục trưởng (danh từ): cấp phó của tổng cục trưởng.
    • Phó tổng cục trưởng được giao phụ trách mảng kỹ thuật. (Người hỗ trợ lãnh đạo tổng cục.)
Từ đồng nghĩa
  • Giám đốc tổng cục: cách gọi tương tự, thường dùng trong các tổ chức ngoài nhà nước.
  • Lãnh đạo tổng cục: chỉ chung người đứng đầu tổng cục.
Thành ngữ liên quan
  • Tổng cục trưởng tổng cục lớn: nhấn mạnh quy mô hoặc tầm quan trọng của tổng cục.
    • Ông ấy tổng cục trưởng tổng cục lớn nhất trong bộ. (Ông ấy lãnh đạo cơ quan quyền lực phạm vi rộng nhất.)